phiền nhiễu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấy rầy nhiều lần, gây phiền toái liên tục: Hành động làm phiền ai đó một cách dai dẳng, hết lần này đến lần khác, thường với những yêu cầu, việc nhỏ nhặt khiến người bị làm phiền cảm thấy khó chịu, mệt mỏi.
- Gây rắc rối, sách nhiễu (trong một số ngữ cảnh hành chính): Chỉ việc gây khó dễ, đòi hỏi những thủ tục không cần thiết, làm cho công việc của người khác trở nên phức tạp và chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta cứ liên tục gọi điện phiền nhiễu tôi về một vấn đề nhỏ nhặt. (Anh ta cứ liên tục gọi điện quấy rầy tôi về một vấn đề nhỏ nhặt.)
- Bộ đội đóng quân cả tháng, không hề phiền nhiễu dân. (Bộ đội đóng quân cả tháng, không hề quấy rầy nhân dân.)
- Thủ tục hành chính còn nhiều điều phiền nhiễu, gây khó khăn cho người dân. (Thủ tục hành chính còn nhiều điều rắc rối, gây khó khăn cho người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gây phiền nhiễu": cụm động từ nhấn mạnh hành động tạo ra sự quấy rầy.
- Việc kiểm tra quá thường xuyên đang gây phiền nhiễu cho các hộ kinh doanh. (Việc kiểm tra quá thường xuyên đang gây quấy rầy cho các hộ kinh doanh.)
- "sự phiền nhiễu" (danh từ hóa): chỉ trạng thái, tính chất bị quấy rầy hoặc những điều gây phiền.
- Anh ấy cảm thấy sự phiền nhiễu từ những cuộc gọi quảng cáo. (Anh ấy cảm thấy sự quấy rầy từ những cuộc gọi quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Phiền phức (tính từ): phức tạp, rắc rối, gây ra phiền toái.
- Công việc này thật phiền phức. (Công việc này thật rắc rối.)
- Phiền toái (danh từ/tính từ): điều gây ra sự khó chịu, bất tiện; có tính chất gây khó chịu.
- Xin lỗi vì đã gây phiền toái cho anh. (Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho anh.)
- Quấy rầy (động từ): làm phiền, gây ồn ào hoặc khó chịu cho người khác (nghĩa tương đồng, nhưng "phiền nhiễu" thường nhấn mạnh tính chất liên tục, dai dẳng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Làm phiền: gây ra sự khó chịu, bất tiện.
- Quấy nhiễu: quấy rầy, gây rối (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn).
- Sách nhiễu: gây khó dễ, đòi hỏi vô lý (thường dùng trong các vấn đề liên quan đến chức quyền, tham nhũng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "phiền nhiễu" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "phiền nhiễu".
- đg. Quấy rầy nhiều, hết việc này đến việc khác, làm cho khó mà chịu nổi. Bộ đội đóng quân cả tháng, không hề phiền nhiễu dân.